Thuật ngữ âm nhạc


Thể loại tác phẩm

Nhóm thuật ngữ chỉ Trường độ (Duration)

Trường độ là độ dài thời gian vang lên của nốt nhạc. Mỗi giá trị nốt cụ thể có một trường độ xác định và một dấu lặng tương đương với cùng trường độ.
 
 
 
 
 
 
 
 
tiếng Việt
tiếng Anh Mỹ
Tiếng Anh Anh
tiếng
Pháp
tiếng Đức
tiếng Ý

tiếng
Tây Ban Nha
 
Double whole note
Breve
Double-ronde
Doppelganze 
hoặc là
Doppelganzenote
Breve
Cuadrada 
hoặc là
Doble Redonda
Nốt tròn
Whole note
Semibreve
Ronde
Ganze hoặc là
Ganzenote
Semibreve
Redonda
Nối trắng
Half note
Minim
Blanche
  Halbe 
hoặc là 
Halbenote
Minima 
hoặc là 
Bianca
Blanca
Nốt đen
Quarter note
Crotchet
Noire
Viertel 
hoặc là 
Viertelnote
Semiminima 
hoặc là
Nera
Negra
Nốt móc đơn
Eighth note
Quaver
Croche
Achtel 
hoặc là Achtelnote
Croma
Corchea
Nốt móc kép
Sixteenth note
Semiquaver
Double-croche
Sechzehntel hoặc là Sechzehntelnote Sechzehntel hoặc là Sechzehntelnote
Semicroma
Semicorchea
Nốt móc tam
Thirty-second note
Demisemiquaver
Quadruple-croche
Zweiunddreissigstel hoặc là Zweiunddreissigstelnote
Biscroma
Fusa
Nốt móc
tứ
Sixty-fourth note
Hemidemisemiquaver
Octuple croche
Vierundsechzigstel 
hoặc là Vierundsechzigstelnote
Semibiscroma
Semifusa
 
One hundred and twenty-eighth note
Semihemidemisemiquaver
Cent-vingt-huitième (note)
Hundert und achtundzwanzigstel hoặc là 
Hundert und achtundzwanzigstelnote
Centoventottavo (nota)
Garrapatea
 
 
tiếng Việt
tiếng
Anh Mỹ
tiếng Anh Anh
tiếng
Pháp
tiếng Đức
tiếng Ý
tiếng
Tây Ban Nha
 
Double whole rest
Breve rest
Double-pause
Doppelganze Pause
Pausa di breve
Pausas de Cuadrada
Dấu lặng tròn
Whole rest
Semibreve rest
Pause
Ganze Pause
Pausa di semibreve
Pausas de Redonda
Dấu lặng trắng
Half rest
Minim rest
Demi-pause
Halbe Pause
Pausa di minima
Pausas de Blanca
Dấu lặng đen
Quarter rest
Crotchet rest
Soupir
Viertelpause
Pausa di semiminima
Pausas de Negra
Dấu lặng đơn
Eighth rest
Quaver rest
Demi-soupir
Achtelpause
Pausa di croma
Pausas de Corchea
Dấu lặng kép
Sixteenth rest
Semiquaver rest
Quart de soupir
Sechzehntelpause
Pausa di semicroma
Pausas de Semicorchea
Dấu lặng tam
Thirty-second rest
Demisemiquaver rest
Huitième de soupir
Zweiunddreissigstelpause
Pausa di biscroma
Pausas de Fusa
Dấu lặng tứ
Sixty-fourth rest
Hemidemisemiquaver rest
Seizième de soupir
Vierundsechzigstelpause
Pausa di semibiscroma
Pausas de Semifusa
 
One hundred and twenty-eighth rest
Semihemidemisemiquaver rest
Trente et deuxième de soupir
Hundert und achtundzwanzigstelpause
Pausa di centoventottavo
Pausas de Garrapatea
 
nhaccodien.info biên soạn theo Virginia Tech Multimedia Music Dictionary 
 

View: 4753  -  Nguồn: nhaccodien.info  -  Cập nhật lần cuối: 08:22 05/05/2010  -  Quay lại
© Trang thông tin âm nhạc cổ điển do Bút nhóm nhaccodien.info xây dựng.
® Ghi rõ nguồn "nhaccodien.info" khi phát hành lại thông tin từ website này.                                Thiết kế: Lê Long - Code: Kal Kally